[xián shuǐ]
hàm thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咸水湖xián shuǐ hú
hàm thuỷ hồ
hồ nước mặn
咸水妹xián shuǐ mèi
hàm thuỷ muội
gái mại dâm từ Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.