[zán]
ta
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咱们zán men
ta môn
chúng ta hoặc chúng tôi; tôi hoặc mình; bạn
咱俩zán liǎ
ta lưỡng
hai chúng ta
咱家zán jiā
ta gia
tôi; mình; của tôi
那咱nà zán
na ta
vào thời đó
这咱zhè zán
giá ta
bây giờ; lúc này
多咱duō zán
đa ta
khi nào; mấy giờ; bất cứ khi nào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.