[zī]
tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咨嗟zī jiē
tư ta
thở dài; than thở
咨文zī wén
tư văn
công văn; báo cáo của người đứng đầu chính phủ về quốc sự
咨询zī xún
tư tuân
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
咨客zī kè
tư khách
nhân viên lễ tân
国情咨文guó qíng zī wén
quốc tình tư văn
Thông điệp Liên bang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.