[zhà]
trá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叱咤chì zhà
sất trá
quát mắng giận dữ
叱咤风云chì zhà fēng yún
sất trá phong vân
nghĩa đen: la mắng trời đất; nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới; toàn năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.