[kā fēi yīn]
ca phê nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脱咖啡因tuō kā fēi yīn
thoát ca phê nhân
đã khử caffeine; xem thêm 無咖啡因|无咖啡因[wu2 ka1 fei1 yin1]
无咖啡因wú kā fēi yīn
vô ca phê nhân
đã khử caffeine