[kǎ ba]
ca ba
咔吧一声,棍子撅成两截。也作喀吧
kǎ ba yì shēng , gùn zi juē chéng liǎng jié 。 yě zuò kā ba
Rắc một tiếng, cây gậy gãy làm đôi. Cũng viết là 喀吧
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.