汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
和悦 (hé yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
和悦
【和悅】
[hé yuè]
hoà duyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hòa nhã
2
ôn hòa
Ví dụ
神情和悦
shén qíng hé yuè
Vẻ mặt vui vẻ
Từ ghép
0 từ chứa “和悦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
圆融
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
和蔼愉悅
神情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
和
hé
hoà
và; cùng với; hòa bình; hòa hợp; thân thiện; hòa giải; dàn xếp; làm dịu
悦
yuè
duyệt
vui vẻ, hài lòng; làm cho vui lòng, làm hài lòng; dễ chịu, đẹp đẽ (dùng cho giác quan)