[duō]
đốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咄咄duō duō
đốt đốt
tặc lưỡi; chậc chậc
咄嗟duō jiē
đốt ta
Hét lên
咄咄逼人duō duō bī rén
đốt đốt bức nhân
hống hách; mạnh mẽ; hiếu chiến
咄咄怪事duō duō guài shì
đốt đốt quái sự
kỳ lạ; phi lý; nghịch lý
咄咄称奇duō duō chēng qí
đốt đốt xưng kỳ
tặc lưỡi kinh ngạc
叱咄chì duō
sất đốt
quở trách; mắng mỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.