[zā]
táp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
咂摸zā mō
táp mò
nếm thử; nếm hương vị; suy ngẫm
咂儿zā ér
táp nhi
Vú
点头咂嘴diǎn tóu zā zuǐ
điểm đầu táp chuỷ
gật đầu tán thành và chép miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.