[hū jiù]
hô cứu
落水儿童大声呼救
luò shuǐ ér tóng dà shēng hū jiù
Trẻ bị rơi xuống nước lớn tiếng kêu cứu
情况危急,赶快向总部呼救
qíng kuàng wēi jí , gǎn kuài xiàng zǒng bù hū jiù
Tình hình nguy cấp, mau chóng gọi cứu viện về tổng bộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.