[hū xiào]
hô khiếu
北风呼啸
běi fēng hū xiào
Gió bấc rít lên từng hồi
炮弹从头顶上呼啸而过
pào dàn cóng tóu dǐng shàng hū xiào ér guò
Đạn bay vù vù qua đầu
呼啸而过hū xiào ér guò
hô khiếu nhi quá
huýt sáo mà đi qua; lao vụt qua; vọt qua