[hū hū]
hô hô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呼呼声hū hū shēng
hô hô thanh
tiếng vù vù
蔫呼呼niān hū hū
yên hô hô
yếu ớt và thiếu quyết đoán
潮呼呼cháo hū hū
trào
Cùng nghĩa với 潮乎乎.
暖呼呼nuǎn hū hū
noãn hô hô
Ấm áp; ấm áp dễ chịu
气呼呼qì hū hū
khí hô hô
thở phì phò vì tức giận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.