[xiā]
hạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呷呷xiā xiā
hạp hạp
kêu cạc cạc; kêu coóc coóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.