[zhōu zhèng]
chu chính
模样周正把帽子戴周正
mú yàng zhōu zhèng bǎ mào zi dài zhōu zhèng
Trông đoan trang, đội mũ cho ngay ngắn
桌子做得周正。妯
zhuō zi zuò dé zhōu zhèng 。 zhóu
Cái bàn làm rất vuông vắn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.