周公 (zhōu gōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
周公
[zhōu gōng]
chu công
2 chữ
Từ vựng
1
Chu Công, con của Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2], đóng vai trò quan trọng như nhiếp chính trong việc lập nên Tây Chu 西周[Xi1 Zhou1], và cũng được biết đến là "Thần Giấc Mơ"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “周公”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.