[yōu]
u
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呦呦yōu yōu
u u
tiếng kêu của nai
哎呦āi yōu
ai u
Ôi trời!; Úi cha!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.