[bài]
bái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花呗huā bài
hoa bái
Dịch vụ tín dụng tiêu dùng Ant Check Later do Tập đoàn Tài chính Ant Financial Services 螞蟻金服|蚂蚁金服[Ma3 yi3 Jin1 fu2] cung cấp
梵呗fàn bài
phạn bái
tụng kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.