[fǔ]
phủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呒啥fǔ shá
phủ xá
tương đương trong phương ngữ của 沒什麼|没什么[mei2 shen2 me5]
呒没fǔ méi
phủ một
tương đương trong phương ngữ của 沒有|没有[mei2 you3]
呒虾米fǔ xiā mǐ
phủ hà mễ
Boshiamy, trình biên tập phương pháp nhập cho tiếng Hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.