[nà hǎn]
nột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摇旗呐喊yáo qí nà hǎn
dao kỳ nột
vẫy cờ và hò hét; cổ vũ ai đó; đưa ra hỗ trợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.