[è]
ách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呃逆è nì
ách nghịch
nấc cụt; ợ
打呃dǎ è
đả ách
nấc cụt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.