[chuī niú]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹牛皮chuī niú pí
khoe khoang; nói khoác
吹牛拍马chuī niú pāi mǎ
dùng lời khoe khoang và nịnh bợ