[chuī huī]
xuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹灰之力chuī huī zhī lì
một nỗ lực nhỏ
不费吹灰之力bú fèi chuī huī zhī lì
Rất dễ dàng, không tốn sức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.