[xī xuè]
hấp huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸血者xī xuè zhě
hấp huyết giả
kẻ hút máu; con đỉa; người hay tải mà không chia sẻ
吸血鬼xī xuè guǐ
hấp huyết quỷ
đỉa; ký sinh trùng hút máu; ma cà rồng
吸血乌贼xī xuè wū zéi
hấp huyết ô tặc
mực ma cà rồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.