[xī pán]
hấp bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸盘鱼xī pán yú
hấp bàn ngư
cá ép
腹吸盘fù xī pán
phúc hấp bàn
ổ cối
口吸盘kǒu xī pán
khẩu hấp bàn
giác hút miệng