[xī liū]
hấp lựu
吸溜了一下鼻子 他端起一碗粥,使劲地吸溜了一大口
xī liū le yí xià bí zi tā duān qǐ yì wǎn zhōu , shǐ jìn dì xī liū le yí dà kǒu
hít hà một tiếng Anh ấy cầm bát cháo lên, hít hà một ngụm lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.