[xī dú]
hấp độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸毒成瘾xī dú chéng yǐn
hấp độc thành ẩn
nghiện ma túy
静脉吸毒jìng mài xī dú
tĩnh mạch hấp độc
ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy