[yǐn]
sẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吲唑yǐn zuò
indazol
吲哚yǐn duǒ
indol C8H7N
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.