[zhī gǎ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吱嘎声zhī gǎ shēng
giọng cót két; giọng nứt
吱吱嘎嘎zhī zhī gā gā
tiếng kẽo kẹt và nghiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.