启蒙运动 (qǐ méng yùn dòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
启蒙运动【啟蒙運動】
[qǐ méng yùn dòng]
khởi
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phong trào văn hóa của giai cấp tư sản châu Âu thế kỷ 17-18, khai sáng con người chống lại tư tưởng phong kiến truyền thống và sự trói buộc của tôn giáo, đề cao tự do tư tưởng, phát triển cá tính
2
nói rộng là phong trào tiến bộ do tuyên truyền giáo dục khiến xã hội tiếp nhận cái mới
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.