[qǐ yòng]
khởi
启用印章启用新域名
qǐ yòng yìn zhāng qǐ yòng xīn yù míng
Sử dụng con dấu, ra mắt tên miền mới
铁路已建成启用
tiě lù yǐ jiàn chéng qǐ yòng
Đường sắt đã xây dựng xong và đưa vào sử dụng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.