[shǔn]
duyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吮吸shǔn xī
duyện hấp
hút, mút
吸吮xī shǔn
hấp duyện
mút; hút vào
舔吮tiǎn shǔn
thiểm duyện
liếm và mút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.