[tīng jiān]
thính gian
骇人听间
hài rén tīng jiān
Gây kinh sợ
以广听间
yǐ guǎng tīng jiān
Để mở rộng phạm vi nghe ngóng
听间此言,令人震惊
tīng jiān cǐ yán , lìng rén zhèn jīng
Nghe những lời này, thật đáng kinh ngạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.