[hán shuǐ]
hàm thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
含水层hán shuǐ céng
hàm thuỷ tầng
tầng chứa nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.