汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
吟诵 (yín sòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吟诵
【吟誦】
[yín sòng]
ngâm tụng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đọc thành tiếng
2
ngâm nga
3
ngâm
Ví dụ
一唐诗
yì táng shī
Một bài thơ Đường.
Từ ghép
0 từ chứa “吟诵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
呫毕
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
吟咏诵读
一唐诗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
吟
yín
ngâm
Ngâm nga, đọc thành tiếng có vần điệu; Rên rỉ, than vãn (do đau đớn hoặc buồn bã); Suy ngẫm, nghiền ngẫm
诵
sòng
tụng
Đọc thành tiếng, đọc to; Đọc thuộc lòng, ghi nhớ và lặp lại; Ngâm nga, đọc diễn cảm