[tūn shēng]
thôn thanh
忍气吞声吞声饮泣
rěn qì tūn shēng tūn shēng yǐn qì
Nhịn nhục nuốt giận, khóc thầm.
吞声忍气tūn shēng rěn qì
thôn thanh nhẫn khí
xem 忍氣吞聲|忍气吞声[ren3 qi4 tun1 sheng1]
忍气吞声rěn qì tūn shēng
nhẫn khí thôn thanh
chịu đựng nhục nhã; đau khổ trong im lặng; nuốt giận
饮恨吞声yǐn hèn tūn shēng
ẩm hận thôn thanh
nuôi mối hận với căm thù sâu sắc