[tūn tǔ]
thôn thổ
吞吐量
tūn tǔ liáng
Khả năng tiếp nhận và vận chuyển.
吞吐港 火车站昼夜不停地吞吐
tūn tǔ gǎng huǒ chē zhàn zhòu yè bù tíng dì tūn tǔ
Cảng tiếp nhận và vận chuyển. Nhà ga xe lửa ngày đêm không ngừng tiếp nhận và vận chuyển hành khách.
tun- tuo吞焞暾屯坉囤饨忳豚魨臀氽褪乇托着来往的旅客
tun- tuo tūn tūn tūn tún tún tún tún tún tún tún tún tǔn tuì tuō tuō zhe lái wǎng de lǚ kè
Tiếp nhận và vận chuyển.
吞吐其词
tūn tǔ qí cí
Ngập ngừng không nói hết lời.