[jūn zhǔ]
quân chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
君主国jūn zhǔ guó
quân chủ
chế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyền
君主制jūn zhǔ zhì
quân chủ
chế độ quân chủ
君主立宪jūn zhǔ lì xiàn
quân chủ
Chế độ chính trị hạn chế quyền lực nhà vua bằng hiến pháp, là một hình thức chuyên chính của giai cấp tư sản.
君主政体jūn zhǔ zhèng tǐ
quân chủ
chế độ quân chủ; chuyên chế
君主政治jūn zhǔ zhèng zhì
quân chủ
chế độ quân chủ
开明君主kāi míng jūn zhǔ
khai minh quân chủ
vị quân chủ khai sáng