[ma]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吗哪ma nǎ
mana
吗啉ma lín
morpholine
吗啡mǎ fēi
ma phê
morphin
千吗qiān ma
Làm gì
干吗gàn má
cán ma
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
不香吗bù xiāng ma
sẽ tốt hơn
不是吗bú shì ma
có phải không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.