[lì]
lại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吏治lì zhì
lại trị
phong cách quản lý; thành tích trong công vụ
吏胥lì xū
lại tư
quan lại cấp thấp
吏部lì bù
lại bộ
Bộ Lại
酷吏kù lì
khốc lại
Quan lại lạm dụng hình phạt, tàn hại dân chúng (cổ)
污吏wū lì
ô lại
một quan chức tham nhũng
狱吏yù lì
ngục lại
cai ngục; người cai ngục
假吏jiǎ lì
giả lại
quan huyện tạm thời; quan chức tạm thời
属吏shǔ lì
thuộc lại
cấp dưới; thuộc hạ
从吏cóng lì
tòng
quan chức nhỏ; làm quan
胥吏xū lì
tư lại
quan chức cấp thấp
蠹吏dù lì
đố lại
quan chức tham nhũng
官吏guān lì
quan lại
quan liêu; quan chức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.