[hòu gù]
hậu cố
无暇后顾;后顾之忧
wú xiá hòu gù ; hòu gù zhī yōu
Không có thời gian nhìn lại; nỗi lo về hậu phương
后顾与前瞻
hòu gù yǔ qián zhān
Nhìn về hậu phương và nhìn về phía trước
后顾之忧hòu gù zhī yōu
hậu cố chi ưu
nỗi lo lắng phía sau; lo lắng gia đình; lo lắng về hậu quả tương lai