[hòu yuàn]
hậu viện
后院起火(比喻内部闹矛盾或后方出了麻烦事)
hòu yuàn qǐ huǒ ( bǐ yù nèi bù nào máo dùn huò hòu fāng chū le má fán shì )
Hậu viện起火 (ám chỉ nội bộ mâu thuẫn hoặc hậu phương xảy ra chuyện phiền phức)
后院起火hòu yuàn qǐ huǒ
hậu viện khởi hoả
một xung đột nảy sinh gần nhà