[hòu sòng]
hậu tống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
后送医院hòu sòng yī yuàn
hậu tống y viện
bệnh viện sơ tán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.