[hòu jìn]
hậu tiến
提携后进
tí xié hòu jìn
Nâng đỡ người đi sau
后进班组
hòu jìn bān zǔ
Tổ đi sau
学先进,帮后进
xué xiān jìn , bāng hòu jìn
Học người đi trước, giúp đỡ người đi sau
后进先出hòu jìn xiān chū
hậu tiến tiên xuất
đến sau và rời trước; nhập sau, xuất trước