[hòu lù]
hậu lộ
抄后路
chāo hòu lù
Đánh đường vòng
留后路
liú hòu lù
Để đường lui
留后路liú hòu lù
lưu hậu lộ
để cho mình một đường lui
抄后路chāo hòu lù
sao hậu lộ
đánh bọc hậu tấn công từ phía sau