[hòu gēn]
hậu cân
鞋后跟袜子后跟
xié hòu gēn wà zi hòu gēn
Gót giày, gót tất
后跟提带hòu gēn tí dài
hậu cân đề đới
dây quai sau
脚后跟jiǎo hòu gēn
cước hậu cân
gót chân