[hòu qī]
hậu kỳ
19世纪后期
19 shì jì hòu qī
Cuối thế kỷ 19.
抗日战争后期
kàng rì zhàn zhēng hòu qī
Cuối cuộc kháng Nhật.
最后期限zuì hòu qī xiàn
tối hậu kỳ hạn
hạn chót; thời hạn cuối cùng