[hòu wén]
hậu văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前后文qián hòu wén
tiền hậu văn
ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.