[hòu shǒu]
hậu thủ
后手棋
hòu shǒu qí
Nước cờ dự phòng.
这一着儿一走错,就变成后手了
zhè yī zhe ér yì zǒu cuò , jiù biàn chéng hòu shǒu le
Đi một nước cờ này sai, thì sẽ thành nước cờ dự phòng.
留后手liú hòu shǒu
lưu hậu thủ
Biện pháp dự phòng khó khăn trong tương lai.