[hòu wěi ér]
hậu vĩ nhi
车后尾儿
chē hòu wěi ér
Đuôi xe
船后尾儿
chuán hòu wěi ér
Đuôi thuyền
他走得慢,落在后尾儿了
tā zǒu dé màn , luò zài hòu wěi ér le
Anh ấy đi chậm, bị tụt lại phía sau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.