[hòu bèi]
hậu bị
后备军
hòu bèi jūn
Lực lượng dự bị
后备力量
hòu bèi lì liàng
Nguồn lực dự bị
后备充足
hòu bèi chōng zú
Dự bị đầy đủ
精打细算,留有后备
jīng dǎ xì suàn , liú yǒu hòu bèi
Tính toán kỹ lưỡng, để lại lực lượng dự bị
后备役hòu bèi yì
hậu bị dịch
Dự bị
后备箱hòu bèi xiāng
hậu bị rương
cốp xe; thùng xe
后备军hòu bèi jūn
hậu bị quân
quân dự bị